Chào mừng quý khách hàng đến với website Công ty EUC PACK

 Địa chỉ: 380 Đại Lộ Bình Dương, P.Phú Lợi, TP.Thủ Dầu Một, Bình Dương

Liên kết với chúng tôi:    

Hỗ trợ trực tuyến

CÔNG TY TNHH EUC PACK

Skype:   thuank28

Zalo:   0985309135

Email:   congtypack@gmail.com

Fanpage facebook

Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W
Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

Sản phẩm

  • Bơm nước thải Tsurumi 6-12 m3/giờ, 150 W

  • Giá : 4.100.000 VNĐ
  • Lượt xem : 115
  • MASP : 40PU2.15S
  • Bơm nước thải Tsurumi 150W
Thông tin chi tiết Bình luận

Thông tin kỹ thuật:

 

Model

40PU2.15S

Công suất (W)

150

Cột áp max (m)

5.9

Lưu lượng max(m3/min)

0.2

Cáp điện (m)

5

Đầu vào-Đầu ra (mm)

40

Bend (co nối 90)

-

Auto Coupling

TOK4-P

Vòng quay

2 Pole

Nguồn điện (v)

220

Hãng SX

TSURUMI

Xuất xứ

Japan

Bảo hành

12 tháng

 

 Bơm chìm nước thải TSURUMI cánh xoáy 40PU2.15S 150W (220V)

 

 

                             

Máy bơm nước thải 40PU2.15S

 

Tính năng nổi bật:

 

TSURUMI có thiết kế theo tiêu chuẩn nên motor đảm bảo được tính cách điện tốt.

- Lớp bảo vệ IP68 ngăn chặn sự xâm nhập của bụi và nước vào máy bơm

- Motor được trang bị rờ le nhiệt, giúp máy tỏa nhiệt tốt và bền bỉ hơn

- Đông cơ máy chạy mượt mà, không gây tiếng ồn, an toàn khi sử dụng.

- Tích hợp cánh xoáy dùng trong sinh hoạt nước thải, y tế  

 

Bơm chìm nước thải TSURUMI 40PU2.15S ứng dụng trong nước thải có tạp chất, các chất rắn có kích thước nhỏ, trong ngành y tế...

- Được sử dụng trong khu công nghiệp, nhà máy thực phẩm, các công trình lớn, trại chăn nuôi...

 

Sơ đồ lưu lượng: 

 

 Sơ đồ lưu lượng PU

 

Sản phẩm cùng loại:

 

STT

Model

Công suất (W)

Điện áp (V)

Cột áp max (m)

Lưu lượng max (m3/min)

Cáp điện (m)

Họng xả (mm)

Bend (co nối 90)

Auto Coupling

1

40PU2.15S

150

220

5.9

0.2

6

40

-

TOK4-P

2

40PU2.15

150

380

5.9

0.2

5

40

-

TOK4-P

3

40PU2.25S

250

220

7

0.21

5

40

-

TOK4-P

4

40PU2.25

250

380

7

0.21

6

40

-

TOK4-P

5

50PU2.15S

150

220

5.9

0.2

5

40

-

TOK4-P